WinHSK

恶狠狠

HSK6adj
0 · Lv.1
èhěnhěn

tàn bạo; hung tợn; hung dữ; hung ác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容非常凶狠的样子
义项 adjHSK6

tàn bạo; hung tợn; hung dữ; hung ác

形容非常凶狠的样子

免费例句

猫恶狠狠地扑向老鼠。

māo è hěn hěn de pū xiàng lǎo shǔ.

HSK5

Con mèo hung tợn lao vào con chuột.

The cat pounced on the mouse fiercely.

他恶狠狠地瞪着我。

tā è hěn hěn de dèng zhe wǒ

HSK6

Anh ta nhìn tôi đầy hung dữ.

He glared at me fiercely.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan