WinHSK

悠游卡

HSK5n
0 · Lv.1
yōuyóu

thẻ EasyCard (thẻ thông minh đa năng của Đài Loan)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于交通、消费等的智能卡。
义项 nHSK5

thẻ EasyCard (thẻ thông minh đa năng của Đài Loan)

一种用于交通、消费等的智能卡。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan