拼
患病率
HSK7-9n 0 · Lv.1
huànbìnglǜ
tỷ lệ nhiễm bệnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (疾病、传染媒介等的) 传播程度有时指对在某一时间内受某种疾病发病人口的百分比的研究
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tỷ lệ nhiễm bệnh
(疾病、传染媒介等的) 传播程度有时指对在某一时间内受某种疾病发病人口的百分比的研究
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分