WinHSK

悲喜剧

HSK6n
0 · Lv.1
bēi

bi hài kịch; kịch vừa bi vừa hài (một thể loại kịch, thường chỉ loại kịch kết thúc có hậu).

tragicomedy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 戏剧类别之一, 兼有悲剧和喜剧的因素. 一般指结局圆满的戏剧
义项 nHSK6

bi hài kịch; kịch vừa bi vừa hài (một thể loại kịch, thường chỉ loại kịch kết thúc có hậu).

戏剧类别之一, 兼有悲剧和喜剧的因素. 一般指结局圆满的戏剧

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan