拼
惊叹号
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngtànhào
chấm than; dấu chấm than
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 感叹号
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chấm than; dấu chấm than
感叹号
免费例句
惊叹号常表示惊讶。
jīngtànhào cháng biǎoshì jīngyà.
≈HSK4
Dấu chấm than thường biểu thị sự ngạc nhiên.
An exclamation mark often indicates surprise.
惊叹号常用在感叹句。
jīng tàn hào cháng yòng zài gǎn tàn jù.
≈HSK5
Dấu chấm than thường dùng trong câu cảm thán.
Exclamation marks are often used in exclamatory sentences.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分