WinHSK

惩罚性

HSK6n
0 · Lv.1
chéngxìng

tính trừng phạt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有惩罚特点或性质的
义项 nHSK6

tính trừng phạt

具有惩罚特点或性质的

免费例句

惩罚性赔偿金是多少?

Chéngfáxìng péichángjīn shì duōshao?

HSK6

Tiền bồi thường mang tính trừng phạt là bao nhiêu?

How much is the punitive damages?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan