拼
惯用语
HSK3n 0 · Lv.1
guànyòngyǔ
quán ngữ; quán dụng ngữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种习用的固定的词组,它通过比喻等方法而获得修辞转义
等级
义项 ①n≈HSK3
quán ngữ; quán dụng ngữ
一种习用的固定的词组,它通过比喻等方法而获得修辞转义
免费例句
学惯用语有什么用?
Xué guànyòngyǔ yǒu shénme yòng?
≈HSK6
Học quán dụng ngữ có ích gì?
What's the use of learning idioms?
这是一种商务惯用语。
Zhè shì yī zhǒng shāngwù guànyòngyǔ.
≈HSK6
Đây là một quán dụng ngữ thương mại.
This is a business idiom.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分