拼
感觉器
HSK5n 0 · Lv.1
gǎnjuéqì
cơ quan cảm giác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生物体内能够感受外界或体内刺激,并将其转变为神经信号的器官或细胞
等级
义项 ①n≈HSK5
cơ quan cảm giác
生物体内能够感受外界或体内刺激,并将其转变为神经信号的器官或细胞
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cơ quan cảm giác
cơ quan cảm giác
生物体内能够感受外界或体内刺激,并将其转变为神经信号的器官或细胞