WinHSK

慈善会

HSK7-9n
0 · Lv.1
shànhuì

hội từ thiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hội từ thiện
义项 nHSK7-9

hội từ thiện

hội từ thiện

免费例句

许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。

HSK5

有一位作家,作为特邀嘉宾,也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan