WinHSK

慌神儿

HSK7-9v
0 · Lv.1
huāngshénér

ruột gan rối bời; tinh thần hoang mang; hoang mang

become frantic; be frightened; be scared out of one's wits

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心慌意乱
义项 vHSK7-9

ruột gan rối bời; tinh thần hoang mang; hoang mang

心慌意乱

免费例句

考试时不能慌神儿。

Kǎoshì shí bùnéng huāngshénr.

HSK6

Khi làm bài thi không được hoang mang.

You can't panic during an exam.

越慌神儿,越容易出错。

Yuè huāngshénr, yuè róngyì chūcuò.

HSK6

Càng hoang mang thì càng dễ xảy ra sai lầm.

The more flustered you are, the easier it is to make mistakes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan