WinHSK

慢性病

HSK7-9n
0 · Lv.1
mànxìngbìng

bệnh mãn tính; bệnh mạn tính; bệnh kinh niên

漢越 mãn tính bệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 病理变化缓慢或不能在短时期以内治好的病症, 如结核病、心脏病等
义项 nHSK7-9

bệnh mãn tính; bệnh mạn tính; bệnh kinh niên

病理变化缓慢或不能在短时期以内治好的病症, 如结核病、心脏病等

免费例句

弟弟患有一种慢性病。

Dìdi huàn yǒu yī zhǒng mànxìngbìng.

HSK5

Em trai mắc một loại bệnh mãn tính.

My younger brother has a chronic disease.

慢性病需要长期治疗。

Mànxìngbìng xūyào chángqī zhìliáo.

HSK5

Bệnh mãn tính cần phải điều trị lâu dài.

Chronic diseases require long-term treatment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan