拼
憋不住
HSK7-9v 0 · Lv.1
biēbúzhù
không nín được; không nhịn được; nhịn không nổi, không kìm nén nổi, khồng kiềm chế được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《憋不住》是一款休闲类小游戏,游戏大小为8.74MB。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
không nín được; không nhịn được; nhịn không nổi, không kìm nén nổi, khồng kiềm chế được
《憋不住》是一款休闲类小游戏,游戏大小为8.74MB。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分