拼
成交量
HSK6n 0 · Lv.1
chéngjiāoliáng
lượng giao dịch; khối lượng giao dịch; số lượng giao dịch thành công
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 成交量是指在一定时间内,某一市场或某一资产的交易数量。
等级
义项 ①n≈HSK6
lượng giao dịch; khối lượng giao dịch; số lượng giao dịch thành công
成交量是指在一定时间内,某一市场或某一资产的交易数量。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分