拼
成功感
HSK4n 0 · Lv.1
chénggōnggǎn
cảm giác thành công
漢越
字解构
Phân tích chữ成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công功gōngHSK4công; công lao感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分