拼
成员国
HSK5n 0 · Lv.1
chéngyuánguó
quốc gia thành viên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 属于某国际组织的国家
等级
义项 ①n≈HSK5
quốc gia thành viên
属于某国际组织的国家
免费例句
法国是欧盟成员国。
Fǎguó shì Ōuméng chéngyuánguó.
≈HSK5
Pháp là quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu.
France is a member state of the European Union.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分