WinHSK

成绩单

HSK3n
0 · Lv.1
chéngdān

phiếu điểm; bảng điểm; bảng thành tích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记录学生成绩的通知单
义项 nHSK3

phiếu điểm; bảng điểm; bảng thành tích

记录学生成绩的通知单

免费例句

早上,我在电子信箱里看到了我的成绩单,我的成绩比过去有了很大提高。

HSK3

你对他的成绩单满意吗?

Nǐ duì tā de chéngjìdān mǎnyì ma?

HSK4

Bạn có hài lòng với bảng điểm của anh ấy không?

Are you satisfied with his report card?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan