WinHSK

成问题

HSK7-9v
0 · Lv.1
chénɡwèntí

thành vấn đề; tạo nghi vấn; gặp trục trặc

漢越 thành vấn đề

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 存有疑问或出现难题
义项 vHSK7-9

thành vấn đề; tạo nghi vấn; gặp trục trặc

存有疑问或出现难题

免费例句

他酗酒越来越成问题了。

Tā xùjiǔ yuèláiyuè chéng wèntí le.

HSK4

Việc anh ta say rượu ngày càng trở thành một vấn đề.

His drinking is becoming more and more of a problem.

他是否适合这个职位很成问题。

Tā shìfǒu shìhé zhège zhíwèi hěn chéng wèntí.

HSK4

Việc liệu anh ta phù hợp với vị trí này hay không là một vấn đề lớn.

Whether he is suitable for this position is very questionable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50