拼
户口簿
HSK1n 0 · Lv.1
hùkǒubù
sổ hộ khẩu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 记载住户成员的姓名、籍贯、年龄、职业等内容的册子也说户口本儿
等级
义项 ①n≈HSK1
sổ hộ khẩu
记载住户成员的姓名、籍贯、年龄、职业等内容的册子也说户口本儿
免费例句
你需要更新户口簿的信息。
Nǐ xūyào gēngxīn hùkǒubù de xìnxī.
≈HSK5
Bạn cần cập nhật thông tin sổ hộ khẩu.
You need to update the information in the household registration booklet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分