WinHSK

房租金

HSK4n
0 · Lv.1
fángjīn

tiền phòng; tiền nhà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 承租人按照租赁协议或合同约定,向出租人支付的费用
义项 nHSK4

tiền phòng; tiền nhà

承租人按照租赁协议或合同约定,向出租人支付的费用

免费例句

最近房租一直在上涨。

zuìjìn fángzū yīzhí zài shàngzhǎng.

HSK4

Gần đây giá thuê nhà liên tục tăng.

Rent has been rising recently.

这座城市的房租很贵。

Zhè zuò chéngshì de fángzū hěn guì.

HSK4

Giá thuê nhà ở thành phố này rất đắt.

Rent in this city is very expensive.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan