拼
所以然
HSK2n 0 · Lv.1
suǒyǐrán
nguyên cớ; nguyên do; vì sao vậy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指原因或道理
等级
义项 ①n≈HSK2
nguyên cớ; nguyên do; vì sao vậy
指原因或道理
免费例句
”这个问题一直萦绕在沈括的心头,后来他找其他同学讨论,但谁都说不出个所以然来。
≈HSK5
他说了半天还是没说出个所以然来。
Tā shuō le bàntiān háishì méi shuō chū gè suǒyǐrán lái.
≈HSK6
Anh ấy nói một hồi lâu nhưng vẫn không nói được nguyên do vì sao.
He talked for a long time but still couldn't explain the reason.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分