WinHSK

所在地

HSK7-9n
0 · Lv.1
suǒzài

vị trí; địa điểm; trụ sở; nơi ở; nơi tọa lạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (人或事物)所处的地方
义项 nHSK7-9

vị trí; địa điểm; trụ sở; nơi ở; nơi tọa lạc

(人或事物)所处的地方

免费例句

我不清楚他的所在地。

Wǒ bù qīngchu tā de suǒzàidì.

HSK5

Tôi không rõ nơi ở của anh ấy.

I'm not sure of his whereabouts.

鹿角梁位于秦岭腹地分水岭西南方向,是高冠河的源头所在地,海拔两千七百米,因形似鹿角而得名。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan