WinHSK

手指架

HSK5n
0 · Lv.1
shǒuzhǐjià

Tay quay để giấy vệ sinh; giá đỡ ngón tay; giá đỡ cho ngón tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 手指架是一种用于支撑和固定手指的工具,常用于医疗或康复领域。
义项 nHSK5

Tay quay để giấy vệ sinh; giá đỡ ngón tay; giá đỡ cho ngón tay

手指架是一种用于支撑和固定手指的工具,常用于医疗或康复领域。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan