WinHSK

手携手

HSK7-9n
0 · Lv.1
shǒuxiéshǒu

tay cầm tay; tay trong tay; tay dắt tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 手拉着手,表示紧密团结
义项 nHSK7-9

tay cầm tay; tay trong tay; tay dắt tay

手拉着手,表示紧密团结

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan