拼
手术刀
HSK5n 0 · Lv.1
shǒushùdāo
dao mổ; dao phẫu thuật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 手术刀是一种用于外科手术的专用刀具,通常用于切割组织和器官。
等级
义项 ①n≈HSK5
dao mổ; dao phẫu thuật
手术刀是一种用于外科手术的专用刀具,通常用于切割组织和器官。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dao mổ; dao phẫu thuật
dao mổ; dao phẫu thuật
手术刀是一种用于外科手术的专用刀具,通常用于切割组织和器官。