拼
手术室
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǒushùshì
phòng phẫu thuật
漢越 thủ thuật thất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专门进行手术的医疗场所。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phòng phẫu thuật
专门进行手术的医疗场所。
免费例句
家属在手术室外面等待。
jiāshǔ zài shǒushùshì wàimiàn děngdài.
≈HSK4
Người nhà chờ bên ngoài phòng phẫu thuật.
The family members are waiting outside the operating room.
手术室里灯光非常明亮。
Shǒushùshì lǐ dēngguāng fēicháng míngliàng.
≈HSK4
Ánh sáng trong phòng phẫu thuật rất sáng.
The lights in the operating room are very bright.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分