拼
手机带
HSK3n 0 · Lv.1
shǒujīdài
dây treo trang trí điện thoại di động móc treo trang trí điện thoại di động; Điện thoại di động mang theo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 手机带是指可以携带手机的配件或装置。
等级
义项 ①n≈HSK3
dây treo trang trí điện thoại di động móc treo trang trí điện thoại di động; Điện thoại di động mang theo
手机带是指可以携带手机的配件或装置。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分