WinHSK

手榴弹

HSK4n
0 · Lv.1
shǒuliúdàn

lựu đạn

grenade 眩目 手榴弹 flash grenade 手榴弹 信管 bouchon

漢越 thủ lựu đạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手投掷的一种小型炸弹,有的装有木柄
义项 nHSK4

lựu đạn

用手投掷的一种小型炸弹,有的装有木柄

免费例句

他手里拿着一颗手榴弹。

Tā shǒu lǐ ná zhe yī kē shǒuliúdàn.

HSK6

Anh ta cầm một quả lựu đạn trong tay.

He is holding a grenade in his hand.

他把手榴弹扔了出去。

tā bǎ shǒuliúdàn rēng le chūqù.

HSK6

Anh ta ném lựu đạn ra ngoài.

He threw the grenade out.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan