拼
手续费
HSK6n 0 · Lv.1
shǒuxùfèi
phí thủ tục; phí dịch vụ
漢越 thủ tục phí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 办理手续应交的费用
等级
义项 ①n≈HSK6
phí thủ tục; phí dịch vụ
办理手续应交的费用
免费例句
取钱要交手续费吗?
Qǔ qián yào jiāo shǒuxùfèi ma?
≈HSK5
Rút tiền có phải trả phí thủ tục không?
Do I need to pay a service fee to withdraw money?
手续费可以优惠吗?
Shǒuxùfèi kěyǐ yōuhuì ma?
≈HSK5
Phí thủ tục có thể giảm không?
Can the handling fee be discounted?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分