WinHSK

手表带

HSK3n
0 · Lv.1
shǒubiǎodài

dây đeo của đồng hồ đeo tay; dây đồng hồ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 手表的带子,用来固定手表在手腕上。
义项 nHSK3

dây đeo của đồng hồ đeo tay; dây đồng hồ

手表的带子,用来固定手表在手腕上。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan