WinHSK

才刚刚

HSK3phrase
0 · Lv.1
cáigānggāng

Vừa mới; cái gānggāng - vừa mới; chỉ mới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刚刚是一个时间副词,表示刚刚发生或完成的事情。 才是一个副词,强调事情发生的时间较短。
义项 phraseHSK3

Vừa mới; cái gānggāng - vừa mới; chỉ mới

刚刚是一个时间副词,表示刚刚发生或完成的事情。 才是一个副词,强调事情发生的时间较短。

免费例句

我的人生才刚刚开始。

Wǒ de rénshēng cái gānggāng kāishǐ.

HSK3

Cuộc đời tôi vừa mới bắt đầu.

My life has just begun.

中国经济真正的内需并没有被挖掘出来,电商的时代其实才刚刚开始。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan