WinHSK

打卡地

HSK6n
0 · Lv.1

địa điểm "check in"

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到了某个地方或拥有某个事物
义项 nHSK6

địa điểm "check in"

到了某个地方或拥有某个事物

免费例句

这是本市最有名的打卡地!

Zhè shì běn shì zuì yǒumíng de dǎkǎ dì!

HSK4

Đây là địa điểm check-in nổi tiếng nhất thành phố!

This is the most famous check-in spot in the city!

河内有很多好看的打卡地。

Hénèi yǒu hěnduō hǎokàn de dǎkǎ dì.

HSK5

Hà Nội có nhiều địa điểm check-in đẹp.

Hanoi has many beautiful check-in spots.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan