WinHSK

打哈欠

HSK5v
0 · Lv.1
qian

ngáp; ngáp ngủ

gape; yawn; have gapes; give a gape 深深地打了个哈欠 give a heavy yawn; yawn heavily 打着哈欠伸懒腰 stretch oneself with a yawn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 困倦时嘴张开,深深吸气,然后呼出有的地区也说打呵欠
义项 vHSK5

ngáp; ngáp ngủ

困倦时嘴张开,深深吸气,然后呼出有的地区也说打呵欠

免费例句

他无聊得开始打哈欠。

Tā wúliáo de kāishǐ dǎ hāqian.

HSK5

Anh chán đến mức bắt đầu ngáp.

He was so bored that he started yawning.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan