拼
打坐坡
HSK6v 0 · Lv.1
dǎzuòpō
(nghĩa bóng) để đào sâu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (fig.) to dig one's heels in
- (of a horse, dog etc) to sit back on one's haunches and refuse to be coaxed forward
- (of a person) to brace oneself to resist being made to go forward
- 一种修行方式,通常是指静坐冥想的地方。
等级
义项 ①v≈HSK6
(nghĩa bóng) để đào sâu
(fig.) to dig one's heels in
义项 ②v≈HSK6
(của một con ngựa, con chó, v.v.) để ngồi lại trên lưng của một người và từ chối được dụ dỗ về phía trước
(of a horse, dog etc) to sit back on one's haunches and refuse to be coaxed forward
义项 ③v≈HSK6
(của một người) gồng mình lên để chống lại việc bị bắt để tiến về phía trước
(of a person) to brace oneself to resist being made to go forward
义项 ④v≈HSK6
trằn; Đánh ngồi đồi
一种修行方式,通常是指静坐冥想的地方。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分