WinHSK

打工妹

HSK4n
0 · Lv.1
gōngmèi

người làm công; người làm thuê (chỉ cả nam và nữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 外出做工的青年女子
义项 nHSK4

người làm công; người làm thuê (chỉ cả nam và nữ)

外出做工的青年女子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan