WinHSK

打手势

HSK5v
0 · Lv.1
shǒushì

điệu bộ; cử chỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手或身体的富有表现力的动作来表达或指示
  2. 在表达或指示时用手、四肢或身体作富有表现力的动作
义项 vHSK5

điệu bộ; cử chỉ

用手或身体的富有表现力的动作来表达或指示

义项 vHSK5

ra điệu ra bộ; ra dấu

在表达或指示时用手、四肢或身体作富有表现力的动作

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan