WinHSK

打捞船

HSK7-9n
0 · Lv.1
lāochuán

Tàu cứu nạn, tàu trục vớt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 打捞船是防险救助船舶中的一个主要船型,是打捞工程的工作母船,也是整个打捞工程的指挥中心。
义项 nHSK7-9

Tàu cứu nạn, tàu trục vớt

打捞船是防险救助船舶中的一个主要船型,是打捞工程的工作母船,也是整个打捞工程的指挥中心。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan