WinHSK

打排球

HSK4
0 · Lv.1
páiqiú

chơi bóng chuyền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 打排球是指用手击打球,使其越过网,落在对方场地上。
义项 HSK4

chơi bóng chuyền

打排球是指用手击打球,使其越过网,落在对方场地上。

免费例句

他打排球打得很好。

Tā dǎ páiqiú dǎ de hěn hǎo.

HSK3

Anh ấy chơi bóng chuyền rất giỏi.

He plays volleyball very well.

我们在海边打排球。

Wǒmen zài hǎibiān dǎ páiqiú.

HSK4

Chúng tôi chơi bóng chuyền ở bãi biển.

We played volleyball at the beach.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan