WinHSK

打石膏

HSK5v
0 · Lv.1
shígāo

bó bột

漢越 đả thạch cao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于固定骨折部位的非手术方法
义项 vHSK5

bó bột

一种用于固定骨折部位的非手术方法

免费例句

我的腿骨折了,需要打石膏。

Wǒ de tuǐ gǔzhé le, xūyào dǎ shígāo.

HSK6

Chân tôi bị gãy, cần phải bó bột.

My leg is broken and needs a cast.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan