WinHSK

打算盘

HSK3v
0 · Lv.1
suànpán

gảy bàn tính

calculate; scheme

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用算盘计算
  2. 合计;盘算
义项 vHSK3

gảy bàn tính

用算盘计算

义项 vHSK3

tính toán; suy tính

合计;盘算

免费例句

别总在小事上打算盘。

Bié zǒng zài xiǎoshì shang dǎ suànpán.

HSK6

Đừng suy tính những chuyện nhỏ nhặt.

Don't always scheme over trivial matters.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan