WinHSK

打篮球

HSK2v
0 · Lv.1
lánqiú

đánh bóng rổ; chơi bóng rổ

漢越 đả lam cầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 打篮球:学习小游戏
义项 vHSK2

đánh bóng rổ; chơi bóng rổ

打篮球:学习小游戏

免费例句

他每天都打篮球。

Tā měitiān dōu dǎ lánqiú.

HSK2

Anh ấy chơi bóng rổ mỗi ngày.

He plays basketball every day.

好,打篮球怎么样?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan