WinHSK

打长途

HSK5v
0 · Lv.1
cháng

Đi đường dài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指长时间或长距离的电话通话。
义项 vHSK5

Đi đường dài

指长时间或长距离的电话通话。

免费例句

他刚打长途跟一个朋友通了话。

Tā gāng dǎ chángtú gēn yī gè péngyou tōng le huà.

HSK4

Anh ấy vừa gọi điện thoại đường dài cho một người bạn.

He just made a long-distance call to a friend.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan