拼
托运人
HSK6n 0 · Lv.1
tuōyùnrén
người gửi hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发货人
等级
义项 ①n≈HSK6
người gửi hàng
发货人
免费例句
托运人和收货人联系了。
Tuōyùn rén hé shōuhuò rén liánxì le.
≈HSK6
Người gửi hàng đã liên lạc với người nhận.
The shipper has contacted the consignee.
托运人需要签字确认。
Tuōyùn rén xūyào qiānzì quèrèn.
≈HSK6
Người gửi hàng cần ký tên xác nhận.
The shipper needs to sign to confirm.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分