拼
扩音器
HSK5n 0 · Lv.1
kuòyīnqì
bộ khuếch đại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- amplifier
- loudspeaker
- megaphone
- microphone
- 用来扩大声音的装置, 用于有线广播
等级
义项 ①n≈HSK5
bộ khuếch đại
amplifier
义项 ②n≈HSK5
loa phóng thanh
loudspeaker
义项 ③n≈HSK5
cái loa
megaphone
义项 ④n≈HSK5
cái mic cờ rô
microphone
义项 ⑤n≈HSK5
máy phóng thanh
用来扩大声音的装置, 用于有线广播
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分