拼
扫描仪
HSK6n 0 · Lv.1
sǎomiáoyí
Máy quét (scanner)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于扫描图像或文档的设备。
等级
义项 ①n≈HSK6
Máy quét (scanner)
一种用于扫描图像或文档的设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Máy quét (scanner)
Máy quét (scanner)
一种用于扫描图像或文档的设备。