WinHSK

扫描件

HSK6n
0 · Lv.1
sǎomiáojiàn

bản scan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过扫描设备将纸质文件数字化后生成的电子文档,常用于线上提交、存档、审核等
义项 nHSK6

bản scan

通过扫描设备将纸质文件数字化后生成的电子文档,常用于线上提交、存档、审核等

免费例句

他提供了合同的扫描件。

Tā tígōng le hétong de sǎomiáojiàn.

HSK5

Anh ấy đã gửi bản scan hợp đồng.

He provided a scanned copy of the contract.

这份扫描件的内容不清晰。

Zhè fèn sǎomiáojiàn de nèiróng bù qīngxī.

HSK6

Nội dung của bản scan này không rõ ràng.

The content of this scanned document is not clear.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan