拼
扫描枪
HSK6n 0 · Lv.1
sǎomiáoqiāng
súng quét mã vạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- súng quét mã vạch
等级
义项 ①n≈HSK6
súng quét mã vạch
súng quét mã vạch
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
súng quét mã vạch
súng quét mã vạch
súng quét mã vạch