WinHSK

扳道工

HSK7-9n
0 · Lv.1
bāndàogōng

công nhân bẻ ghi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铁路上人工y岔道路口更改火车行进道路的人
义项 nHSK7-9

công nhân bẻ ghi

铁路上人工y岔道路口更改火车行进道路的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan