拼
承包税
HSK7-9n 0 · Lv.1
chéngbāoshuì
thuế nhà thầu; thuế hợp đồng; thuế giao khoán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 承包税是指在承包工程或项目时,承包方需要缴纳的税费。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thuế nhà thầu; thuế hợp đồng; thuế giao khoán
承包税是指在承包工程或项目时,承包方需要缴纳的税费。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分