拼
承揽商
HSK7-9n 0 · Lv.1
chénglǎnshāng
Nhà thầu; người nhận thầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 承揽商是指承接工程、项目或业务的商家或公司。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Nhà thầu; người nhận thầu
承揽商是指承接工程、项目或业务的商家或公司。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nhà thầu; người nhận thầu
Nhà thầu; người nhận thầu
承揽商是指承接工程、项目或业务的商家或公司。