拼
技术部
HSK4n 0 · Lv.1
jìshùbù
phòng kỹ thuật; bộ phận kỹ thuật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负责公司技术工作的部门。
等级
义项 ①n≈HSK4
phòng kỹ thuật; bộ phận kỹ thuật
负责公司技术工作的部门。
免费例句
技术部正在维修设备。
Jìshùbù zhèngzài wéixiū shèbèi.
≈HSK4
Phòng kỹ thuật đang sửa chữa thiết bị.
The technical department is repairing the equipment.
技术部每天都有新任务。
Jìshùbù měitiān dōu yǒu xīn rènwù.
≈HSK4
Phòng kỹ thuật mỗi ngày đều có nhiệm vụ mới.
The technical department has new tasks every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分